Sinh Trắc Học Vân Tay có tên tiếng Anh là Dermatoglyphics (Derma = skin; Glyphe = carve), là ngành khoa học chuyên nghiên cứu về dấu vân tay con người. Thuật ngữ này được cho ra đời bởi Tiến sĩ Harold Cummins, cũng là cha đẻ của ngành khoa học này.

Đây là phương pháp khoa học khám phá tiềm năng của mỗi con người dựa trên nền tảng kiến thức của các ngành khoa học về gen, phôi thai học, khoa học thần kinh và tâm lý học trẻ em. Bằng cách phân tích dấu vân tay, chúng tôi có thể giúp bạn khám phá ra sự hoạt động của não bộ, các vị trí ưu thế, tương ứng với các tiềm năng vượt trội được phân bổ như thế nào. Từ đó có thể xác định được điểm mạnh và điểm yếu trong tố chất bẩm sinh của bạn, giúp bạn cân bằng hệ não bộ bằng các phương pháp giáo dục hỗ trợ tác động từ bên ngoài.

“Vây tay sẽ phóng ta theo tuổi tác, nhưng cấu trúc mô của nó sẽ không thay đổi”

Khoa học đã chứng minh rằng, dấu vân tay của mỗi cá nhân là độc nhất vô nhị (kể cả anh em/chị em sinh đôi cùng trứng). Xác suất hai cá nhân có cùng một bộ dấu vân tay là 1/64 tỉ. Ngay cả các ngón trên cùng bàn tay của một người cũng có đường vân khác nhau.

Sinh trắc dấu vân tay sẽ giúp chúng ta tìm hiểu sự đặc biệt tiềm ẩn trong mỗi cá nhân. Không có dấu vân tay trùng nhau, cũng như không có bộ não nào hoạt động giống nhau.

Cấu trúc da vân tay

Vì sao lại là dấu vân tay?

  • Dermatoglyphics là ngành nghiên cứu về di truyền học của dấu vân tay.
  • Dấu vân tay của mỗi người là không thay đổi trong suốt quá trình sống.
  • Mỗi bộ dấu vân tay của mỗi người đều là độc nhất.
  • Dấu vân tay cung cấp cho chúng ta thông tin về quy luật di truyền.

Thuyết đa thông minh – công trình để đời cho nền giáo dục thế giới

Điều gì đã ảnh hưởng mạnh mẽ tới nền giáo dục bắt đầu từ năm 1983, khi giáo sư Đại học Harvard là Howard Gardner mở đầu cuốn sách Frames of Mind (Theory of Multi Intelligences) với những câu hỏi đơn giản nhưng đáng suy ngẫm: Những người chơi cờ, người chơi vĩ cầm và vận động viên tài năng liệu có “tài giỏi” tương ứng với ngành học khác của họ hay không? Tại sao những điều này và các khả năng khác không được tính trong các bài kiểm tra IQ truyền thống? Tại sao thuật ngữ thông minh chỉ giới hạn trong phạm vi hẹp thông qua những nỗ lực của con người?

Từ những câu hỏi đó, lý thuyết đa thông minh bắt đầu xuất hiện. Nói một cách đơn giản, thuyết đa thông minh thách thức định nghĩa về trí thông minh truyền thống (về mặt tâm lý học) – một khả năng chung có thể được đo bằng một điểm số IQ nhất định. Thay vào đó, lý thuyết đa thông minh mô tả sự thông minh thông qua cách mà mọi người sử dụng để giải quyết vấn đề và tạo ra các thành quả phù hợp với xã hội nơi họ sống.

Lý thuyết đa thông minh khẳng định rằng những cá nhân có năng khiếu cao trong một loại hình thông minh không nhất thiết phải có năng khiếu tương tự trong loại hình thông minh khác. Ví dụ, một người trẻ tuổi thể hiện trình độ thông minh âm nhạc ấn tượng có thể có kỹ năng kém hơn rất nhiều khi so sánh với thông minh vận động hoặc thông minh toán học-logic. Điều này nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng điều quan trọng là chúng ta phải nhận ra rằng khái niệm này trái ngược hoàn toàn với quan điểm thông minh (và hiện vẫn còn đang chiếm ưu thế) về trí thông minh như một khả năng chung có thể được đo lường theo một thước đo và được tổng kết bằng một điểm số nhất định.